31112.
sulkiness
tính hờn dỗi
Thêm vào từ điển của tôi
31113.
coco-palm
(thực vật học) cây dừa
Thêm vào từ điển của tôi
31114.
loop-hole
lỗ châu mai
Thêm vào từ điển của tôi
31115.
sea pass
giấy thông hành mặt biển (cho t...
Thêm vào từ điển của tôi
31116.
talipes
(y học) tật bàn chân vẹo
Thêm vào từ điển của tôi
31117.
inelastic
không co dân, không đàn hồi
Thêm vào từ điển của tôi
31118.
cirriped
(động vật học) loài chân tơ
Thêm vào từ điển của tôi
31119.
spear side
bên (họ) nội
Thêm vào từ điển của tôi
31120.
callousness
sự nhẫn tâm
Thêm vào từ điển của tôi