31111.
cross-head
(như) cross-heading
Thêm vào từ điển của tôi
31112.
fruitfulness
sự có nhiều quả
Thêm vào từ điển của tôi
31113.
victual
thức ăn; lương thực, thực phẩm
Thêm vào từ điển của tôi
31114.
brutalise
làm cho thành hung ác, làm cho ...
Thêm vào từ điển của tôi
31115.
finger-hole
(âm nhạc) lỗ bấm (sáo, tiêu...)
Thêm vào từ điển của tôi
31116.
formlessness
tính không có hình dáng rõ rệt
Thêm vào từ điển của tôi
31117.
peritoneum
(giải phẫu) màng bụng
Thêm vào từ điển của tôi
31118.
examen
(như) examination
Thêm vào từ điển của tôi
31119.
quail-pipe
tiếng huýt giả tiếng chim cun c...
Thêm vào từ điển của tôi
31120.
aroid
(thực vật học) dòng họ ráy
Thêm vào từ điển của tôi