31131.
come-and-go
sự đi đi lại lại, sự đi tới đi ...
Thêm vào từ điển của tôi
31132.
footfall
bước chân
Thêm vào từ điển của tôi
31133.
bicker
cãi nhau vặt
Thêm vào từ điển của tôi
31134.
salinity
tính mặn (của nước...)
Thêm vào từ điển của tôi
31135.
flaming
đang cháy, cháy rực
Thêm vào từ điển của tôi
31136.
impudent
trơ tráo, trơ trẽn, mặt dạn mày...
Thêm vào từ điển của tôi
31137.
obstinacy
tính bướng bỉnh, tính cứng đầu ...
Thêm vào từ điển của tôi
31138.
shipmate
bạn thuỷ thủ
Thêm vào từ điển của tôi
31139.
slopewise
nghiêng, dốc
Thêm vào từ điển của tôi
31140.
come-down
sự sa sút, sự xuống dốc; sự tho...
Thêm vào từ điển của tôi