31101.
family planning
sự kế hoạch hoá sinh đẻ; sự sin...
Thêm vào từ điển của tôi
31102.
infrequence
sự ít xảy ra, sự hiếm khi xảy r...
Thêm vào từ điển của tôi
31103.
pom-pom
(quân sự) pháo tự động cực nhan...
Thêm vào từ điển của tôi
31104.
fruit-sugar
(hoá học) Fructoza
Thêm vào từ điển của tôi
31105.
skiffle-group
dàn nhạc đệm (cho một nhạc sĩ v...
Thêm vào từ điển của tôi
31106.
azote
(hoá học) nitơ
Thêm vào từ điển của tôi
31107.
bewilderment
sự bối rôi, sự hoang mang
Thêm vào từ điển của tôi
31108.
hot-press
máy láng bóng (vải, giấy)
Thêm vào từ điển của tôi
31109.
cross-hatch
khắc đường chéo song song (vào ...
Thêm vào từ điển của tôi
31110.
cross-head
(như) cross-heading
Thêm vào từ điển của tôi