31101.
feu
hợp đồng thuê (đất) vĩnh viễn
Thêm vào từ điển của tôi
31102.
frugality
tính căn cơ; tính tiết kiệm
Thêm vào từ điển của tôi
31103.
italicise
(ngành in) in ngả
Thêm vào từ điển của tôi
31105.
insurrectionary
nổi dậy, khởi nghĩa; có tính ch...
Thêm vào từ điển của tôi
31107.
mitrailleur
xạ thủ súng máy
Thêm vào từ điển của tôi
31108.
doorbell
chuồng (ở) cửa
Thêm vào từ điển của tôi
31109.
blab
người hay nói ba hoa, người hay...
Thêm vào từ điển của tôi
31110.
desirability
sự đáng thèm muốn; sự đáng ao ư...
Thêm vào từ điển của tôi