31091.
aerology
(vật lý) môn quyển khí
Thêm vào từ điển của tôi
31092.
elope
trốn đi theo trai
Thêm vào từ điển của tôi
31093.
estuarine
(thuộc) cửa sông
Thêm vào từ điển của tôi
31095.
uncome-at-able
không thể đến được, khó đến gần...
Thêm vào từ điển của tôi
31096.
periosteum
màng xương
Thêm vào từ điển của tôi
31097.
motorization
sự cơ giới hoá, sự lắp động cơ ...
Thêm vào từ điển của tôi
31098.
ensilage
sự ủ xilô
Thêm vào từ điển của tôi
31099.
fetterless
không có cùm
Thêm vào từ điển của tôi
31100.
pabulum
thức ăn, đồ ăn ((thường), (ngh...
Thêm vào từ điển của tôi