30261.
fragmentary
gồm những mảnh nhỏ, rời từng mả...
Thêm vào từ điển của tôi
30262.
immunization
(y học) sự tạo miễm dịch
Thêm vào từ điển của tôi
30263.
westing
(hàng hi) chặng đường đi về phí...
Thêm vào từ điển của tôi
30264.
life-work
sự nghiệp của cả đời, công việc...
Thêm vào từ điển của tôi
30265.
demoralise
phá hoại đạo đức, làm đồi phong...
Thêm vào từ điển của tôi
30266.
grumbler
người hay càu nhàu, người hay c...
Thêm vào từ điển của tôi
30267.
phalangeal
(giải phẫu) (thuộc) đốt ngón (t...
Thêm vào từ điển của tôi
30268.
trickle
tia nhỏ, dòng nhỏ (nước)
Thêm vào từ điển của tôi
30269.
exogenous
sinh ngoài, ngoại sinh
Thêm vào từ điển của tôi
30270.
scutate
(động vật học) có tấm vảy, có m...
Thêm vào từ điển của tôi