30231.
tinned
tráng thiếc
Thêm vào từ điển của tôi
30233.
contriver
người nghĩ ra, người sáng chế r...
Thêm vào từ điển của tôi
30234.
rest-home
nhà nghỉ
Thêm vào từ điển của tôi
30235.
anisometric
(vật lý) không đẳng trục
Thêm vào từ điển của tôi
30236.
escapist
người theo phái thoát ly thực t...
Thêm vào từ điển của tôi
30237.
spaciousness
tính rộng lớn, tính rộng rãi
Thêm vào từ điển của tôi
30238.
vas
(giải phẫu) mạch; ống
Thêm vào từ điển của tôi
30239.
secretive
hay giấu giếm, hay giữ kẽ
Thêm vào từ điển của tôi
30240.
disjecta membra
những mảnh, những mẫu; những mẫ...
Thêm vào từ điển của tôi