TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30231. prognosticable có thể báo trước, có thể đoán t...

Thêm vào từ điển của tôi
30232. shoaly có bãi cát ngầm

Thêm vào từ điển của tôi
30233. winger (thể dục,thể thao) cầu thủ chạy...

Thêm vào từ điển của tôi
30234. test pilot phi công lái máy bay bay thử

Thêm vào từ điển của tôi
30235. malleus (giải phẫu) xương búa (ở tai)

Thêm vào từ điển của tôi
30236. rationalist người theo chủ nghĩa duy lý

Thêm vào từ điển của tôi
30237. anthropomorphic (thuộc) thuyết hình người

Thêm vào từ điển của tôi
30238. overstuffed quá dài, rườm rà, quá nhồi nhét

Thêm vào từ điển của tôi
30239. inhomogeneity tính không đồng nhất, tính khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
30240. trochlea (giải phẫu) ròng rọc

Thêm vào từ điển của tôi