30241.
brimstone
lưu huỳnh
Thêm vào từ điển của tôi
30242.
cremator
người thiêu (xác); người đốt rá...
Thêm vào từ điển của tôi
30244.
sheaf
bó, lượm, thếp
Thêm vào từ điển của tôi
30245.
sauce-boat
âu đựng nước xốt
Thêm vào từ điển của tôi
30246.
aponeuroses
(giải phẫu) cân
Thêm vào từ điển của tôi
30247.
counterfoil
cuống (biên lai, hoá đơn, séc, ...
Thêm vào từ điển của tôi
30248.
frigate-bird
(động vật học) chim chiến, chim...
Thêm vào từ điển của tôi
30249.
idiosyncrasy
đặc tính, khí chất (của một ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
30250.
soya
(thực vật học) đậu tương, đậu n...
Thêm vào từ điển của tôi