30292.
gasogene
lò ga
Thêm vào từ điển của tôi
30293.
light-o'-love
người đàn bà đĩ thoã
Thêm vào từ điển của tôi
30294.
spindly
người thon thon, người dong dỏn...
Thêm vào từ điển của tôi
30295.
noddle
(thông tục) đầu
Thêm vào từ điển của tôi
30296.
enswathe
bọc bằng tã lót, quấn bằng tã l...
Thêm vào từ điển của tôi
30297.
busily
bận rộn
Thêm vào từ điển của tôi
30298.
dud
bù nhìn, người rơm (đuổi chim) ...
Thêm vào từ điển của tôi
30299.
armour-plate
tấm sắt bọc (tàu chiến, xe bọc ...
Thêm vào từ điển của tôi
30300.
homograph
(ngôn ngữ học) từ cùng chữ
Thêm vào từ điển của tôi