29441.
infanta
(sử học) công chúa cả (không nố...
Thêm vào từ điển của tôi
29442.
peptic
(thuộc) tiêu hoá
Thêm vào từ điển của tôi
29443.
cyrillic
cyrillic alphabet chữ cái kirin
Thêm vào từ điển của tôi
29444.
thoroughness
tính hoàn toàn, tính hoàn hảo
Thêm vào từ điển của tôi
29445.
helminthic
(thuộc) giun sán
Thêm vào từ điển của tôi
29447.
emollient
(dược học) làm mềm
Thêm vào từ điển của tôi
29448.
engineership
chức kỹ sư, chức công trình sư;...
Thêm vào từ điển của tôi
29449.
stretch-out
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
29450.
bear-baiting
trò trêu gấu (thả chó săn cho t...
Thêm vào từ điển của tôi