29421.
wheelwright
thợ chữa bánh xe
Thêm vào từ điển của tôi
29422.
conformation
hình thể, hình dáng, thể cấu tạ...
Thêm vào từ điển của tôi
29423.
laceration
sự xé rách
Thêm vào từ điển của tôi
29424.
busily
bận rộn
Thêm vào từ điển của tôi
29425.
crabbed
hay càu nhàu, hay gắt gỏng; chu...
Thêm vào từ điển của tôi
29426.
sofa bed
giường xôfa (một loại xôfa có t...
Thêm vào từ điển của tôi
29427.
denitrate
(hoá học) loại nitơ
Thêm vào từ điển của tôi
29428.
deflower
làm rụng hoa, ngắt hết hoa
Thêm vào từ điển của tôi
29429.
pious
ngoan đạo
Thêm vào từ điển của tôi
29430.
tibial
(giải phẫu) (thuộc) xương chày
Thêm vào từ điển của tôi