29431.
riposte
(thể dục,thể thao) miếng đánh t...
Thêm vào từ điển của tôi
29432.
concerted
có dự tính, có bàn tính, có phố...
Thêm vào từ điển của tôi
29433.
meddlersomeness
tính hay xen vào việc của người...
Thêm vào từ điển của tôi
29434.
firewood
củi
Thêm vào từ điển của tôi
29435.
flunky
ghuộm khoeo kẻ tôi tớ
Thêm vào từ điển của tôi
29436.
durra
(thực vật học) cây kê Ân-độ
Thêm vào từ điển của tôi
29437.
scent-gland
(động vật học) tuyến thơm
Thêm vào từ điển của tôi
29438.
overture
sự đàm phán, sự thương lượng
Thêm vào từ điển của tôi
29439.
hangar
nhà (để) máy bay
Thêm vào từ điển của tôi
29440.
mess hall
phòng ăn tập thể (ở trại lính)
Thêm vào từ điển của tôi