29411.
antitrinitarian
chống thuyết ba ngôi một thể
Thêm vào từ điển của tôi
29412.
family bible
quyển kinh thánh gia đình (có m...
Thêm vào từ điển của tôi
29413.
armful
ôm (đầy)
Thêm vào từ điển của tôi
29414.
colour-box
hộp màu, hộp thuốc vẽ
Thêm vào từ điển của tôi
29415.
wonky
(từ lóng) lung lay, lảo đảo, ọp...
Thêm vào từ điển của tôi
29416.
inebriation
sự làm say; sự say rượu
Thêm vào từ điển của tôi
29417.
minnow
(động vật học) cá tuế (họ cá ch...
Thêm vào từ điển của tôi
29418.
ill-will
ác ý, ác tâm
Thêm vào từ điển của tôi
29419.
borax
(hoá học) borac, natri-tetrabo...
Thêm vào từ điển của tôi
29420.
unapproving
không tán thành, không chấp thu...
Thêm vào từ điển của tôi