TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29181. birth-place nơi sinh

Thêm vào từ điển của tôi
29182. eliminator thiết bị loại, thiết bị thải

Thêm vào từ điển của tôi
29183. demote giáng cấp, giáng chức, hạ tầng ...

Thêm vào từ điển của tôi
29184. ill-conditionedness sự có ác ý, sự có ý xấu

Thêm vào từ điển của tôi
29185. foliation sự chia ra thành lá mỏng

Thêm vào từ điển của tôi
29186. chitty đứa bé, đứa trẻ, trẻ con

Thêm vào từ điển của tôi
29187. sporting chance cơ hội có thể thắng có thể bại,...

Thêm vào từ điển của tôi
29188. mansion-house the mansion-house nhà thị trưởn...

Thêm vào từ điển của tôi
29189. fixation sự đóng chặt vào, sự làm cho dí...

Thêm vào từ điển của tôi
29190. pellitory (thực vật học) cây chữ ma

Thêm vào từ điển của tôi