TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29171. insipidity tính vô vị, tính nhạt phèo

Thêm vào từ điển của tôi
29172. self-abnegation sự quên mình, sự hy sinh, sự xả...

Thêm vào từ điển của tôi
29173. rusticity tính mộc mạc, tính quê mùa; tín...

Thêm vào từ điển của tôi
29174. thinness tính chất mỏng, tính chất mảnh

Thêm vào từ điển của tôi
29175. jaloppy (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) xe...

Thêm vào từ điển của tôi
29176. cabalism cách học pháp thuật; cách luyện...

Thêm vào từ điển của tôi
29177. tannery xưởng thuộc da

Thêm vào từ điển của tôi
29178. trochee thơ corê

Thêm vào từ điển của tôi
29179. coulombmeter (điện học) cái đo culông

Thêm vào từ điển của tôi
29180. incompressible không nén được, không ép được

Thêm vào từ điển của tôi