29201.
centenary
trăm năm
Thêm vào từ điển của tôi
29202.
reprehensible
đáng quở trách, đáng khiển trác...
Thêm vào từ điển của tôi
29203.
hindi
tiếng Hin-ddi (Ân-ddộ)
Thêm vào từ điển của tôi
29204.
suitability
sự hợp, sự thích hợp
Thêm vào từ điển của tôi
29205.
vociferate
la om sòm, la ầm ĩ
Thêm vào từ điển của tôi
29206.
bewitch
bỏ bùa mê
Thêm vào từ điển của tôi
29207.
homogenize
làm đồng nhất, làm đồng đều; là...
Thêm vào từ điển của tôi
29208.
scampish
đểu cáng, xỏ lá
Thêm vào từ điển của tôi
29209.
guff
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ch...
Thêm vào từ điển của tôi
29210.
mawkish
nhạt nhẽo; buồn nôn (mùi vị)
Thêm vào từ điển của tôi