TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29161. petulance tính nóng nảy; tính hay hờn mát...

Thêm vào từ điển của tôi
29162. birth-place nơi sinh

Thêm vào từ điển của tôi
29163. heptagonal (toán học) (thuộc) hình bảy cạn...

Thêm vào từ điển của tôi
29164. bestial (thuộc) súc vật, có tính súc vậ...

Thêm vào từ điển của tôi
29165. plutarchy chế độ tài phiệt

Thêm vào từ điển của tôi
29166. extradite trao trả (người phạm tội cho mộ...

Thêm vào từ điển của tôi
29167. ill-conditionedness sự có ác ý, sự có ý xấu

Thêm vào từ điển của tôi
29168. foliation sự chia ra thành lá mỏng

Thêm vào từ điển của tôi
29169. foliole (thực vật học) lá chét

Thêm vào từ điển của tôi
29170. lune (toán học) hình trăng lưỡi liềm...

Thêm vào từ điển của tôi