TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29131. voucher (pháp lý) người bảo đảm

Thêm vào từ điển của tôi
29132. quash (pháp lý) huỷ bỏ, bác đi

Thêm vào từ điển của tôi
29133. tannery xưởng thuộc da

Thêm vào từ điển của tôi
29134. primates (động vật học) bộ động vật có t...

Thêm vào từ điển của tôi
29135. knigh-errantry tính giang hồ hiệp sĩ

Thêm vào từ điển của tôi
29136. sharpnel đạn chì; mảnh sắt (để nạp đạn đ...

Thêm vào từ điển của tôi
29137. connotation nghĩa rộng; ý nghĩa (của một từ...

Thêm vào từ điển của tôi
29138. scenical (thuộc) sân khấu; (thuộc) kịch ...

Thêm vào từ điển của tôi
29139. dog-eat-dog (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tranh giành cấ...

Thêm vào từ điển của tôi
29140. gambling-den sòng bạc

Thêm vào từ điển của tôi