TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29121. tiller người làm đất, người trồng trọt...

Thêm vào từ điển của tôi
29122. latchet (từ cổ,nghĩa cổ) dây giày (bằng...

Thêm vào từ điển của tôi
29123. sickly hay ốm, có vẻ ốm yếu, đau yếu; ...

Thêm vào từ điển của tôi
29124. declamatory có tính chất ngâm, có tính chất...

Thêm vào từ điển của tôi
29125. numerator người đếm, người tính

Thêm vào từ điển của tôi
29126. blazonment sự vẽ huy hiệu; sự tô điểm bằng...

Thêm vào từ điển của tôi
29127. speechifier người đọc diễn văn

Thêm vào từ điển của tôi
29128. voucher (pháp lý) người bảo đảm

Thêm vào từ điển của tôi
29129. quash (pháp lý) huỷ bỏ, bác đi

Thêm vào từ điển của tôi
29130. tannery xưởng thuộc da

Thêm vào từ điển của tôi