29121.
frate
(như) friar
Thêm vào từ điển của tôi
29122.
bootlicker
kẻ liếm gót, kẻ bợ đỡ
Thêm vào từ điển của tôi
29123.
repository
kho, chỗ chứa ((nghĩa đen) & (n...
Thêm vào từ điển của tôi
29124.
antitrinitarian
chống thuyết ba ngôi một thể
Thêm vào từ điển của tôi
29125.
cocked
vểnh lên, hếch lên
Thêm vào từ điển của tôi
29126.
insurrection
sự nổi dậy, sự khởi nghĩa
Thêm vào từ điển của tôi
29128.
cortical
(sinh vật học) (thuộc) vỏ
Thêm vào từ điển của tôi
29129.
family planning
sự kế hoạch hoá sinh đẻ; sự sin...
Thêm vào từ điển của tôi
29130.
flag
(thực vật học) cây irit
Thêm vào từ điển của tôi