TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28951. eloper người trốn đi theo trai

Thêm vào từ điển của tôi
28952. sugary có đường, ngọt

Thêm vào từ điển của tôi
28953. bootmaker thợ đóng giày ống

Thêm vào từ điển của tôi
28954. inquirer người điều tra, người thẩm tra

Thêm vào từ điển của tôi
28955. propitiatory để làm lành; để làm dịu, để làm...

Thêm vào từ điển của tôi
28956. pia mater (giải phẫu) màng mềm (não)

Thêm vào từ điển của tôi
28957. quotable có thể trích dẫn; đáng trích dẫ...

Thêm vào từ điển của tôi
28958. transience tính chất ngắn ngủi, tính chất ...

Thêm vào từ điển của tôi
28959. doper người cho dùng thuốc tê mê, ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
28960. abash làm bối rối, làm lúng túng, làm...

Thêm vào từ điển của tôi