28941.
dewy
như sương
Thêm vào từ điển của tôi
28942.
torpidness
tính trì độn, tính mê mụ; sự lư...
Thêm vào từ điển của tôi
28943.
basal
cơ bản, cơ sở
Thêm vào từ điển của tôi
28944.
gloss
nước bóng, nước láng
Thêm vào từ điển của tôi
28945.
brass plate
biển đồng (ở cửa cơ quan, hãng ...
Thêm vào từ điển của tôi
28946.
encephalon
óc, não
Thêm vào từ điển của tôi
28947.
lunette
(kiến trúc) cửa nhỏ hình bán ng...
Thêm vào từ điển của tôi
28948.
ballet
ba lê, kịch múa
Thêm vào từ điển của tôi
28949.
sugar-mill
máy ép mía
Thêm vào từ điển của tôi
28950.
dénouement
khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...
Thêm vào từ điển của tôi