28941.
stintless
không hạn chế
Thêm vào từ điển của tôi
28942.
muzzy
mụ mẫm, ngây dại, trì độn
Thêm vào từ điển của tôi
28944.
adiantum
(thực vật học) cây đuôi chồn (d...
Thêm vào từ điển của tôi
28946.
semantics
ngữ nghĩa học
Thêm vào từ điển của tôi
28947.
ingot iron
(kỹ thuật) sắt thỏi
Thêm vào từ điển của tôi
28948.
citrus
(thực vật học) giống cam quít
Thêm vào từ điển của tôi
28949.
levee
buổi chiêu đâi (của nhà vua hay...
Thêm vào từ điển của tôi
28950.
destitution
cảnh thiếu thốn, cảnh nghèo tún...
Thêm vào từ điển của tôi