28931.
choosy
(thông tục) hay kén cá chọn can...
Thêm vào từ điển của tôi
28932.
mourner
người than khóc, người đi đưa m...
Thêm vào từ điển của tôi
28933.
sapphism
sự đồng dâm nữ
Thêm vào từ điển của tôi
28934.
duffel coat
áo khoát ngắn có mũ liền
Thêm vào từ điển của tôi
28935.
curst
(như) cursed
Thêm vào từ điển của tôi
28936.
black-coated
black-coated worker người làm v...
Thêm vào từ điển của tôi
28937.
unwise
không khôn ngoan, khờ, dại dột
Thêm vào từ điển của tôi
28938.
expeditiousness
tính chóng vánh, tính mau lẹ, t...
Thêm vào từ điển của tôi
28939.
thermos
cái phích, cái tecmôt ((thường)...
Thêm vào từ điển của tôi
28940.
intuitable
có thể biết qua trực giác
Thêm vào từ điển của tôi