28981.
atheism
thuyết vô thần
Thêm vào từ điển của tôi
28982.
head wind
gió ngược
Thêm vào từ điển của tôi
28983.
serviceableness
tính có ích, tính có thể dùng đ...
Thêm vào từ điển của tôi
28984.
grog-blossom
mũi đỏ (vì uống nhiều rượu)
Thêm vào từ điển của tôi
28985.
drizzly
có mưa phùn, có mưa bụi
Thêm vào từ điển của tôi
28986.
ascendent
đang lên
Thêm vào từ điển của tôi
28987.
abound
(+ in, with) có rất nhiều, có ...
Thêm vào từ điển của tôi
28988.
hog cholera
(thú y học) dịch tả lợn
Thêm vào từ điển của tôi
28989.
cubical
có hình khối, có hình lập phươn...
Thêm vào từ điển của tôi
28990.
removable
có thể mở được; có thể dời đi đ...
Thêm vào từ điển của tôi