28991.
inappetency
sự không muốn, sự không thèm
Thêm vào từ điển của tôi
28992.
blind-alley
không có lối ra, không có tiền ...
Thêm vào từ điển của tôi
28993.
nuzzle
hít, đánh hơi, ngửi (chó)
Thêm vào từ điển của tôi
28994.
deprecatory
khẩn khoản, nài xin, có tính ch...
Thêm vào từ điển của tôi
28995.
alto-relievo
(nghệ thuật) đắp nổi cao, khắc ...
Thêm vào từ điển của tôi
28996.
distension
sự làm sưng phồng; sự làm căng ...
Thêm vào từ điển của tôi
28997.
surly
cáu kỉnh, gắt gỏng
Thêm vào từ điển của tôi
28999.
ascribable
có thể đổ tại, có thể đổ cho
Thêm vào từ điển của tôi
29000.
hide-out
(thông tục) nơi ẩn náu; nơi trố...
Thêm vào từ điển của tôi