28891.
chanterelle
nấm mồng gà
Thêm vào từ điển của tôi
28892.
beryl
(khoáng chất) berin
Thêm vào từ điển của tôi
28893.
annalistic
(thuộc) nhà chép sử biên niên
Thêm vào từ điển của tôi
28895.
glengarry
(Ê-cốt) mũ glenga (của người vù...
Thêm vào từ điển của tôi
28896.
broking
nghề môi giới
Thêm vào từ điển của tôi
28897.
hypotenuse
(toán học) cạnh huyền (của tam ...
Thêm vào từ điển của tôi
28898.
dynamics
động lực học
Thêm vào từ điển của tôi
28899.
hakim
(Ân; A-rập) quan toà
Thêm vào từ điển của tôi
28900.
prattler
người hay nói như trẻ con, ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi