28871.
cohabit
ăn ở với nhau (như vợ chồng)
Thêm vào từ điển của tôi
28872.
singly
đơn độc, một mình, đơn thương đ...
Thêm vào từ điển của tôi
28873.
unsaleability
(thưng nghiệp) tình trạng không...
Thêm vào từ điển của tôi
28874.
testicular
(giải phẫu) (thuộc) hòn dái
Thêm vào từ điển của tôi
28875.
grit
hạt cát, hạt sỏi, sạn cát, sạn ...
Thêm vào từ điển của tôi
28876.
putamen
(thực vật học) hạch (của quả hạ...
Thêm vào từ điển của tôi
28877.
kern
(sử học) lính bộ Ai-len
Thêm vào từ điển của tôi
28878.
inextirpableness
sự không nhỗ rễ được, sự không ...
Thêm vào từ điển của tôi
28879.
brig
(hàng hải) thuyền hai buồm
Thêm vào từ điển của tôi
28880.
ideography
sự dùng chữ viết ghi ý
Thêm vào từ điển của tôi