TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28871. tooler thợ rập hình trang trí vào gáy ...

Thêm vào từ điển của tôi
28872. abound (+ in, with) có rất nhiều, có ...

Thêm vào từ điển của tôi
28873. bomb-disposal sự phá bom nổ chậm, sự phá bom ...

Thêm vào từ điển của tôi
28874. hog cholera (thú y học) dịch tả lợn

Thêm vào từ điển của tôi
28875. starboard (hàng hải) mạn phải (của tàu, t...

Thêm vào từ điển của tôi
28876. clavate (thực vật học) hình chuỳ

Thêm vào từ điển của tôi
28877. fahrenheit cái đo nhiệt Fa-ren-hét

Thêm vào từ điển của tôi
28878. removable có thể mở được; có thể dời đi đ...

Thêm vào từ điển của tôi
28879. goldfinch (động vật học) chim sẻ cánh vàn...

Thêm vào từ điển của tôi
28880. siphonal có hình xifông

Thêm vào từ điển của tôi