28881.
syringes
(âm nhạc) cái khèn
Thêm vào từ điển của tôi
28882.
economics
khoa kinh tế chính trị
Thêm vào từ điển của tôi
28883.
he-man
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
28884.
fiendishness
tính tàn ác, tính hung ác (như ...
Thêm vào từ điển của tôi
28885.
night-flying
(hàng không) sự bay đêm
Thêm vào từ điển của tôi
28886.
seawards
hướng về phía biển, hướng ra bi...
Thêm vào từ điển của tôi
28887.
bomb-disposal
sự phá bom nổ chậm, sự phá bom ...
Thêm vào từ điển của tôi
28888.
box-car
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa chở hàng, ...
Thêm vào từ điển của tôi
28889.
frigate
tàu khu trục nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
28890.
asci
(thực vật học) nang (nấm)
Thêm vào từ điển của tôi