28861.
explicable
có thể giảng được, có thể giải ...
Thêm vào từ điển của tôi
28863.
receivership
(pháp lý) trách nhiệm quản lý t...
Thêm vào từ điển của tôi
28864.
overspread
phủ khắp, phủ đầy, làm lan khắp
Thêm vào từ điển của tôi
28866.
terseness
tính chất ngắn gọn; tính chất s...
Thêm vào từ điển của tôi
28867.
winker
(thông tục) con mắt
Thêm vào từ điển của tôi
28868.
hay time
vụ cắt cỏ, vụ cỏ
Thêm vào từ điển của tôi
28869.
arbitrator
(pháp lý) người phân xử, trọng ...
Thêm vào từ điển của tôi
28870.
jot
chút, tí tẹo
Thêm vào từ điển của tôi