28781.
inauguratory
(thuộc) buổi khai mạc; (thuộc) ...
Thêm vào từ điển của tôi
28782.
spado
(pháp lý) người không có khả nă...
Thêm vào từ điển của tôi
28784.
quillet
(từ cổ,nghĩa cổ) lý sự cùn; lời...
Thêm vào từ điển của tôi
28785.
peeler
người bóc vỏ, người lột da
Thêm vào từ điển của tôi
28786.
infirmarian
y tá (cơ sở tôn giáo)
Thêm vào từ điển của tôi
28788.
vitalization
sự tiếp sức sống, sự tiếp sinh ...
Thêm vào từ điển của tôi
28789.
acrospore
(thực vật học) bào tử ngọn
Thêm vào từ điển của tôi
28790.
suspiciousness
tính đáng ngờ, tính khả nghi, t...
Thêm vào từ điển của tôi