28761.
first-nighter
người hay dự những buổi biểu di...
Thêm vào từ điển của tôi
28762.
incontrollable
không kiểm soát được, không kiể...
Thêm vào từ điển của tôi
28763.
hidrosis
sự ra mồ hôi
Thêm vào từ điển của tôi
28764.
extasy
trạng thái mê ly
Thêm vào từ điển của tôi
28765.
aleatory
may rủi, không chắc, bấp bênh
Thêm vào từ điển của tôi
28766.
lip-read
hiểu bằng cách ra hiệu môi; hiể...
Thêm vào từ điển của tôi
28767.
beatific
ban phúc lành; làm sung sướng, ...
Thêm vào từ điển của tôi
28768.
opium
thuốc phiện ((nghĩa đen) & (ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
28769.
unmatchable
không ai địch được, không có gì...
Thêm vào từ điển của tôi
28770.
dole
nỗi đau buồn, nỗi buồn khổ
Thêm vào từ điển của tôi