TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28731. substantively (ngôn ngữ học) (dùng) như danh ...

Thêm vào từ điển của tôi
28732. fossae (giải phẫu) hố ((cũng) fosse)

Thêm vào từ điển của tôi
28733. malignity tính ác, tính thâm hiểm; lòng h...

Thêm vào từ điển của tôi
28734. flowsheet sơ đồ quá trình sản xuất (để tí...

Thêm vào từ điển của tôi
28735. ringlet món tóc quăn

Thêm vào từ điển của tôi
28736. tankard cốc vại, ca (có nắp, để uống bi...

Thêm vào từ điển của tôi
28737. undissected không bị cắt ra từng mảnh

Thêm vào từ điển của tôi
28738. day-labour việc làm công nhật

Thêm vào từ điển của tôi
28739. line-officer (quân sự) sĩ quan đơn vịn chiến...

Thêm vào từ điển của tôi
28740. sharp-sighted tinh mắt

Thêm vào từ điển của tôi