28711.
destructible
có thể bị phá hoại, có thể bị p...
Thêm vào từ điển của tôi
28712.
carbonate
(hoá học) cacbonat
Thêm vào từ điển của tôi
28713.
pernicious
độ hại, nguy hiểm
Thêm vào từ điển của tôi
28714.
comedo
(y học) mụn trứng cá
Thêm vào từ điển của tôi
28715.
misappropriation
sự lạm tiêu, sự biển thủ, sự th...
Thêm vào từ điển của tôi
28716.
loathsomeness
vẻ ghê tởm, vẻ gớm guốc, vẻ đán...
Thêm vào từ điển của tôi
28717.
warted
(y học) có mụn cơm
Thêm vào từ điển của tôi
28718.
ebb
triều xuống ((cũng) ebb-tide)
Thêm vào từ điển của tôi
28719.
claim-holder
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Uc) người đư...
Thêm vào từ điển của tôi
28720.
decisiveness
tính quyết định
Thêm vào từ điển của tôi