TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28811. talcum (khoáng chất) đá tan

Thêm vào từ điển của tôi
28812. gabby (thông tục) hay nói, lém, lắm m...

Thêm vào từ điển của tôi
28813. pauper người nghèo túng; người ăn xin

Thêm vào từ điển của tôi
28814. deflower làm rụng hoa, ngắt hết hoa

Thêm vào từ điển của tôi
28815. noetic (thuộc) lý trí, (thuộc) tinh th...

Thêm vào từ điển của tôi
28816. phenomena hiện tượng

Thêm vào từ điển của tôi
28817. scampish đểu cáng, xỏ lá

Thêm vào từ điển của tôi
28818. cloister tu viện, nhà tu

Thêm vào từ điển của tôi
28819. illegitimacy sự không hợp pháp, sự không chí...

Thêm vào từ điển của tôi
28820. simoniac người phạm tội buôn thần bán th...

Thêm vào từ điển của tôi