28822.
interminability
tính không cùng, tính vô tận, t...
Thêm vào từ điển của tôi
28823.
rictus
sự há miệng ra (thú vật), sự há...
Thêm vào từ điển của tôi
28824.
overnice
quá khó tính; quá tỉ mỉ
Thêm vào từ điển của tôi
28826.
mustn't
...
Thêm vào từ điển của tôi
28827.
balsamic
có chất nhựa thơm
Thêm vào từ điển của tôi
28828.
green linnet
(động vật học) chim sẻ lục
Thêm vào từ điển của tôi
28829.
scamper
sự chạy vụt; sự phi ngựa đi chơ...
Thêm vào từ điển của tôi
28830.
deforest
phá rừng; phát quang
Thêm vào từ điển của tôi