27831.
monodic
(thuộc) thơ độc xướng; có tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
27832.
curable
chữa được, chữa khỏi được (bệnh...
Thêm vào từ điển của tôi
27833.
parish
xứ đạo, giáo khu; nhân dân tron...
Thêm vào từ điển của tôi
27834.
tenfold
gấp mười, mười lần
Thêm vào từ điển của tôi
27835.
cock-loft
(kiến trúc) gác sát mái
Thêm vào từ điển của tôi
27836.
exorcize
xua đuổi (tà ma); xua đuổi tà m...
Thêm vào từ điển của tôi
27837.
unimpugnable
không thể công kích, không thể ...
Thêm vào từ điển của tôi
27838.
still-born
chết ở trong bụng mẹ, chết lúc ...
Thêm vào từ điển của tôi
27839.
pangolin
(động vật học) con tê tê
Thêm vào từ điển của tôi
27840.
assessor
người định giá (tài sản...) để ...
Thêm vào từ điển của tôi