27802.
squally
có gió mạnh, có gió thổi từng c...
Thêm vào từ điển của tôi
27803.
haemostatic
(y học) cầm máu
Thêm vào từ điển của tôi
27804.
smarmy
(thông tục) xun xoe, nịnh nọt
Thêm vào từ điển của tôi
27805.
pallid
xanh xao, vàng vọt
Thêm vào từ điển của tôi
27806.
ash removal
(hoá học) sự loại tro, sự khử t...
Thêm vào từ điển của tôi
27807.
cadency
ngành thứ, chi thứ (trong một d...
Thêm vào từ điển của tôi
27808.
inly
ở trong
Thêm vào từ điển của tôi
27809.
filariasis
(y học) bệnh giun chỉ
Thêm vào từ điển của tôi
27810.
restitution
sự hoàn lại, sự trả lại (vật bí...
Thêm vào từ điển của tôi