TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27821. landing strip bãi hạ cánh; bãi hạ cánh ph

Thêm vào từ điển của tôi
27822. dynamometer cái đo lực

Thêm vào từ điển của tôi
27823. lonesome vắng vẻ, hiu quạnh

Thêm vào từ điển của tôi
27824. sciatica (y học) đau thần kinh hông

Thêm vào từ điển của tôi
27825. incapacitate làm mất hết khả năng, làm mất h...

Thêm vào từ điển của tôi
27826. pampero gió pampêrô (gió rét tây nam th...

Thêm vào từ điển của tôi
27827. iliac (thuộc) xương chậu; ở vùng xươn...

Thêm vào từ điển của tôi
27828. geotectonics (địa lý,ddịa chất) khoa địa kiế...

Thêm vào từ điển của tôi
27829. oscillate lung lay, đu đưa

Thêm vào từ điển của tôi
27830. defecation sự gạn, sự lọc, sự làm trong

Thêm vào từ điển của tôi