27821.
salami
xúc xích Y
Thêm vào từ điển của tôi
27822.
gusty
gió bão, dông tố
Thêm vào từ điển của tôi
27823.
selflessness
tính không ích kỷ, sự quên mình...
Thêm vào từ điển của tôi
27824.
abbreviator
người tóm tắt
Thêm vào từ điển của tôi
27825.
composure
sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh
Thêm vào từ điển của tôi
27826.
ancon-sheep
(động vật học) cừu ancon
Thêm vào từ điển của tôi
27827.
qualmish
buồn nôn, nôn nao
Thêm vào từ điển của tôi
27828.
internist
(y học) bác sĩ nội khoa
Thêm vào từ điển của tôi
27829.
hedonistic
(thuộc) chủ nghĩa khoái lạc, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
27830.
fibrin
tơ huyết, fibrin
Thêm vào từ điển của tôi