27811.
restitution
sự hoàn lại, sự trả lại (vật bí...
Thêm vào từ điển của tôi
27812.
aviatrice
nữ phi công
Thêm vào từ điển của tôi
27813.
enlace
ôm ghì, ôm chặt, quấn bện
Thêm vào từ điển của tôi
27814.
baronial
(thuộc) nam tước
Thêm vào từ điển của tôi
27815.
derider
người hay chế nhạo, người hay n...
Thêm vào từ điển của tôi
27816.
provocation
sự khích, sự xúi giục, sự khích...
Thêm vào từ điển của tôi
27817.
theism
(triết học) thuyết có thần
Thêm vào từ điển của tôi
27818.
cartesianism
(triết học) thuyết Đê-các-tơ
Thêm vào từ điển của tôi
27819.
extinguisher
người dập tắt, người làm tắt
Thêm vào từ điển của tôi
27820.
colligate
kết hợp, tổng hợp (các sự kiện ...
Thêm vào từ điển của tôi