2692.
getaway
(thông tục) sự chạy trốn, sự tr...
Thêm vào từ điển của tôi
2693.
abrasive
làm trầy (da)
Thêm vào từ điển của tôi
2694.
maverick
con bê chưa đánh dấu
Thêm vào từ điển của tôi
2695.
windshield
Kính chắn gió
Thêm vào từ điển của tôi
2696.
afford
có thể, có đủ sức, có đủ khả nă...
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
2697.
flatter
tâng bốc, xu nịnh, bợ đỡ; làm c...
Thêm vào từ điển của tôi
2698.
charm
sức mê hoặc
Thêm vào từ điển của tôi
2699.
aye
luôn luôn; trong mọi trường hợp
Thêm vào từ điển của tôi
2700.
romance
(Romance) những ngôn ngữ rôman
Thêm vào từ điển của tôi