25952.
reaping-hook
cái liềm, cái hái
Thêm vào từ điển của tôi
25953.
rudiment
(số nhiều) những nguyên tắc sơ ...
Thêm vào từ điển của tôi
25954.
hilum
(thực vật học) rốn hạt
Thêm vào từ điển của tôi
25955.
complement
phần bù, phần bổ sung
Thêm vào từ điển của tôi
25956.
obliteration
sự xoá, sự tẩy, sự gạch, sự xoá...
Thêm vào từ điển của tôi
25958.
k-ration
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) kh...
Thêm vào từ điển của tôi
25959.
decantation
sự gạn, sự chắt
Thêm vào từ điển của tôi
25960.
decanter
bình thon cổ (đựng rượu, nước.....
Thêm vào từ điển của tôi