25931.
fervent
nóng, nóng bỏng
Thêm vào từ điển của tôi
25932.
insularity
tính chất là một hòn đảo
Thêm vào từ điển của tôi
25933.
ambulatory
(thuộc) sự đi lại, dùng để đi l...
Thêm vào từ điển của tôi
25934.
aristocracy
tầng lớp quý tộc
Thêm vào từ điển của tôi
25935.
dive-bomb
bổ nhào xuống, ném bom
Thêm vào từ điển của tôi
25936.
cock-eyed
(từ lóng) lác mắt
Thêm vào từ điển của tôi
25937.
inopportune
không thích hợp, không đúng lúc...
Thêm vào từ điển của tôi
25938.
assessable
có thể định giá để đánh thuế, c...
Thêm vào từ điển của tôi
25939.
convolute
sự quấn lại, sự xoắn lại
Thêm vào từ điển của tôi
25940.
hilum
(thực vật học) rốn hạt
Thêm vào từ điển của tôi