TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25921. papalist người theo chủ nghĩa giáo hoàng

Thêm vào từ điển của tôi
25922. unsubmissive không phục, không hàng phục, kh...

Thêm vào từ điển của tôi
25923. carbonaceous (hoá học) (thuộc) cacbon; có ca...

Thêm vào từ điển của tôi
25924. salivary (thuộc) nước bọt, (thuộc) nước ...

Thêm vào từ điển của tôi
25925. rightist (chính trị) người thuộc phe hữu

Thêm vào từ điển của tôi
25926. crape nhiễu đen, kếp đen

Thêm vào từ điển của tôi
25927. embodiment hiện thân

Thêm vào từ điển của tôi
25928. herring-bone kiểu khâu chữ chi; kiểu thêu ch...

Thêm vào từ điển của tôi
25929. civilize làm cho văn minh, truyền bá văn...

Thêm vào từ điển của tôi
25930. anteriority tình trạng ở trước

Thêm vào từ điển của tôi