25941.
unsalable
(thưng nghiệp) không thể bán đư...
Thêm vào từ điển của tôi
25942.
field-day
(quân sự) ngày hành quân; ngày ...
Thêm vào từ điển của tôi
25943.
kermess
chợ phiên
Thêm vào từ điển của tôi
25944.
time-table
bảng giờ giấc, biểu thời gian
Thêm vào từ điển của tôi
25945.
amputation
(y học) thủ thuật cắt cụt
Thêm vào từ điển của tôi
25947.
phormium
(thực vật học) gai Tân tây lan
Thêm vào từ điển của tôi
25948.
subaquatic
ở dưới nước
Thêm vào từ điển của tôi
25949.
impertinency
sự xấc láo, sự láo xược, sự xấc...
Thêm vào từ điển của tôi
25950.
impertinent
xấc láo, láo xược, xấc xược
Thêm vào từ điển của tôi