24851.
disquiet
không an tâm, không yên lòng, b...
Thêm vào từ điển của tôi
24852.
shut-out
sự đóng cửa nhà máy không cho c...
Thêm vào từ điển của tôi
24853.
denunciatory
để tố cáo, để tố giác, để vạch ...
Thêm vào từ điển của tôi
24854.
decimal
(toán học) thập phân
Thêm vào từ điển của tôi
24855.
nudist
người theo chủ nghĩa khoả thân
Thêm vào từ điển của tôi
24856.
amourette
tình yêu phù phiếm; chuyện yêu ...
Thêm vào từ điển của tôi
24857.
moot
(pháp lý) sự thảo luận, sự tran...
Thêm vào từ điển của tôi
24858.
poulp
(động vật học) bạch tuộc
Thêm vào từ điển của tôi
24859.
rustication
cuộc sống ở nông thôn
Thêm vào từ điển của tôi
24860.
molecular
(thuộc) phân t
Thêm vào từ điển của tôi