TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24821. monistic (triết học) (thuộc) thuyết nhất...

Thêm vào từ điển của tôi
24822. northerly bắc

Thêm vào từ điển của tôi
24823. suspense tình trạng chờ đợi, tình trạng ...

Thêm vào từ điển của tôi
24824. convene triệu tập (hội nghị...), họp, n...

Thêm vào từ điển của tôi
24825. puncture sự đâm, sự châm, sự chích; lỗ đ...

Thêm vào từ điển của tôi
24826. attune làm cho hoà hợp

Thêm vào từ điển của tôi
24827. grazing sự thả súc vật cho ăn cỏ, sự ch...

Thêm vào từ điển của tôi
24828. theoretics phần lý luận, lý thuyết

Thêm vào từ điển của tôi
24829. assaulter người tấn công

Thêm vào từ điển của tôi
24830. chit-chat câu chuyện phiếm; cuộc tán gẫu

Thêm vào từ điển của tôi