24811.
peal
(động vật học) cá đù
Thêm vào từ điển của tôi
24812.
boundless
bao la, bát ngát, vô hạn, không...
Thêm vào từ điển của tôi
24813.
electorate
toàn bộ cử tri
Thêm vào từ điển của tôi
24815.
rustication
cuộc sống ở nông thôn
Thêm vào từ điển của tôi
24816.
molecular
(thuộc) phân t
Thêm vào từ điển của tôi
24817.
mesenteric
(giải phẫu) (thuộc) mạc treo ru...
Thêm vào từ điển của tôi
24818.
phonolite
(khoáng chất) Fonolit
Thêm vào từ điển của tôi
24819.
tantalizing
nhử trêu ngươi
Thêm vào từ điển của tôi
24820.
untarnished
không bị mờ, không bị xỉn
Thêm vào từ điển của tôi