24831.
evoke
gọi lên (hồn...), gợi lên (ký ứ...
Thêm vào từ điển của tôi
24832.
scabrous
(sinh vật học) ráp, xù xì
Thêm vào từ điển của tôi
24833.
circumcircle
(toán học) vòng ngoại tiếp
Thêm vào từ điển của tôi
24834.
capitalism
chủ nghĩa tư bản
Thêm vào từ điển của tôi
24835.
precinct
khoảng rào, khoảng đất có vườn ...
Thêm vào từ điển của tôi
24836.
kiosk
quán (bán sách, giải khát...)
Thêm vào từ điển của tôi
24837.
exuberant
sum sê ((nghĩa đen) & (nghĩa bó...
Thêm vào từ điển của tôi
24838.
seep
rỉ ra, thấm qua
Thêm vào từ điển của tôi
24839.
gradation
sự phát triển từng bước, sự tha...
Thêm vào từ điển của tôi
24840.
gaiety
sự vui vẻ; tính vui vẻ; vẻ hoan...
Thêm vào từ điển của tôi