24871.
counterpoint
(âm nhạc) đối âm
Thêm vào từ điển của tôi
24872.
second-hand
cũ, mua lại (quần áo, sách vở)
Thêm vào từ điển của tôi
24873.
demarcation
sự phân ranh giới
Thêm vào từ điển của tôi
24874.
medullary
(giải phẫu) (thuộc) tuỷ xương; ...
Thêm vào từ điển của tôi
24875.
grass-widow
người đàn bà vắng chồng
Thêm vào từ điển của tôi
24876.
short temper
tính hay cáu, tính nóng
Thêm vào từ điển của tôi
24877.
atrocity
tính hung bạo, sự tàn ác, sự tà...
Thêm vào từ điển của tôi
24878.
deducible
có thể suy ra, có thể luận ra, ...
Thêm vào từ điển của tôi
24879.
fritter
món rán
Thêm vào từ điển của tôi
24880.
horrific
kinh khủng, khủng khiếp, ghê kh...
Thêm vào từ điển của tôi