23851.
imposing
gây ấn tượng mạnh mẽ; oai nghiê...
Thêm vào từ điển của tôi
23852.
sporiferous
(thực vật học) có bào tử, mang ...
Thêm vào từ điển của tôi
23853.
discernible
có thể nhận thức rõ, có thể thấ...
Thêm vào từ điển của tôi
23854.
encash
lĩnh (séc, tiền)
Thêm vào từ điển của tôi
23855.
leprechaun
quỷ, ma, yêu tinh (thần thoại A...
Thêm vào từ điển của tôi
23856.
capitalize
tư bản hoá, chuyển thành tư bản...
Thêm vào từ điển của tôi
23857.
insured
người được bảo hiểm
Thêm vào từ điển của tôi
23858.
stillage
ghế (giá) kê đồ đạc
Thêm vào từ điển của tôi
23859.
vendetta
thù máu
Thêm vào từ điển của tôi
23860.
quake
sự rung
Thêm vào từ điển của tôi