23831.
snoop
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
23832.
ungenerous
không rộng lượng, không khoan h...
Thêm vào từ điển của tôi
23833.
inadequacy
sự không tương xứng, sự không x...
Thêm vào từ điển của tôi
23834.
abolition
sự thủ tiêu, sự bãi bỏ, sự huỷ ...
Thêm vào từ điển của tôi
23835.
enfeoffment
sự cấp thái ấp
Thêm vào từ điển của tôi
23836.
self-centred
tự cho mình là trung tâm
Thêm vào từ điển của tôi
23837.
ultramontane
bên kia núi; bên kia núi An-pơ
Thêm vào từ điển của tôi
23838.
undecagon
(toán học) hình mười một cạnh
Thêm vào từ điển của tôi
23839.
recognizable
có thể công nhận, có thể thừa n...
Thêm vào từ điển của tôi
23840.
javelin
(thể dục,thể thao) cái lao
Thêm vào từ điển của tôi