23841.
unilluminated
không chiếu sáng, không soi sán...
Thêm vào từ điển của tôi
23842.
sexdigitate
(sinh vật học) sáu ngón
Thêm vào từ điển của tôi
23843.
sporiferous
(thực vật học) có bào tử, mang ...
Thêm vào từ điển của tôi
23844.
compensator
cơ cấu bù, cái bù
Thêm vào từ điển của tôi
23845.
exoskeleton
(động vật học) bộ xương ngoài
Thêm vào từ điển của tôi
23846.
adaptableness
tính có thể tra vào, tính có th...
Thêm vào từ điển của tôi
23847.
cross-beam
(kỹ thuật) xà ngang, xà nhà
Thêm vào từ điển của tôi
23849.
stow-wood
gỗ chèn (để chèn thùng trong kh...
Thêm vào từ điển của tôi
23850.
disposition
sự sắp xếp, sự sắp đặt, cách sắ...
Thêm vào từ điển của tôi